XSMT THỨ 5 - XỔ SỐ MIỀN TRUNG THỨ 5

XSMT thứ 5 - SXMT thứ 5: Trực tiếp KQXSMT thứ 5 hàng tuần nhanh nhất từ trường quay xổ số. Tổng hợp kết quả Xổ Số Miền Trung thứ 5 hàng tuần chính xác nhất.

Kết quả xổ số miền trung thứ 5 được xosodaiphat.net tường thuật trực tiếp tất cả các ngày trong tuần từ 17h15p đến 17h30p tại các đài các tỉnh thuộc Miền Nam.
Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
G8 59 70 32
G7 223 683 655
G6 5053 6647 6342
0045 0593 0448
2950 8352 6202
G5 1232 7130 7141
G4 11815 10260 23089
04168 99781 62436
05264 07493 21031
04864 26615 07927
51517 58886 96222
01231 51426 61079
00965 86473 01714
G3 90322 47466 08921
38691 45625 28777
G2 72395 04855 37098
G1 22050 37000 99204
DB 289941 106727 866431
Đầu Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
0   0 2;4
1 5;7 5 4
2 2;3 5;6;7 1;2;7
3 1;2 0 1;1;2;6
4 1;5 7 1;2;8
5 0;0;3;9 2;5 5
6 4;4;5;8 0;6  
7   0;3 7;9
8   1;3;6 9
9 1;5 3;3 8
Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
G8 40 53 66
G7 692 990 851
G6 7440 4086 7392
9950 2953 9523
4115 6625 1698
G5 7085 1128 4302
G4 11894 93551 53119
95565 40246 22969
69818 31750 65963
02596 40031 29968
32228 20434 39687
37013 22726 75973
79139 36554 80658
G3 09718 81924 59842
81075 34899 69307
G2 26596 52675 45036
G1 86356 22060 37126
DB 574749 033997 609435
Đầu Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
0     2;7
1 3;5;8;8   9
2 8 4;5;6;8 3;6
3 9 1;4 5;6
4 0;0;9 6 2
5 0;6 0;1;3;3;4 1;8
6 5 0 3;6;8;9
7 5 5 3
8 5 6 7
9 2;4;6;6 0;7;9 2;8
Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
G8 01 58 43
G7 151 321 908
G6 5608 9291 9865
7774 0270 5283
6502 1862 6960
G5 6041 1589 6822
G4 80342 64552 36001
13395 28620 06062
13625 74029 56804
61962 63065 77846
13382 48133 63843
11466 13244 10965
57550 09830 83734
G3 53572 12231 79868
73770 97185 30470
G2 78893 02029 70133
G1 94252 41291 46203
DB 791206 929844 109868
Đầu Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
0 1;2;6;8   1;3;4;8
1      
2 5 0;1;9;9 2
3   0;1;3 3;4
4 1;2 4;4 3;3;6
5 0;1;2 2;8  
6 2;6 2;5 0;2;5;5;8;8
7 0;2;4 0 0
8 2 5;9 3
9 3;5 1;1  
Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
G8 08 43 52
G7 954 465 814
G6 2997 6296 2985
0888 2806 9681
7340 8918 9431
G5 1862 0892 6578
G4 92594 98001 56586
30420 71124 31309
51114 94815 27709
98332 08705 97043
45629 93489 68173
40880 58973 32473
11289 32663 42717
G3 34039 87663 48938
62519 27331 81618
G2 44011 84043 63991
G1 65927 83963 46247
DB 193859 052696 725475
Đầu Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
0 8 1;5;6 9;9
1 1;4;9 5;8 4;7;8
2 0;7;9 4  
3 2;9 1 1;8
4 0 3;3 3;7
5 4;9   2
6 2 3;3;3;5  
7   3 3;3;5;8
8 0;8;9 9 1;5;6
9 4;7 2;6;6 1
Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
G8 33 53 56
G7 001 868 356
G6 4315 9249 5523
6049 8649 8800
7073 5274 4872
G5 6363 1492 6066
G4 15651 34502 00875
23472 13226 72944
18971 60662 15426
32059 35486 45424
74188 00492 37476
16948 29885 63152
72413 61608 80669
G3 98484 61783 79283
00370 14335 03641
G2 91501 71855 18448
G1 29794 37910 58606
DB 810920 843919 229333
Đầu Quảng Trị Quảng Bình Bình Định
0 1;1 2;8 0;6
1 3;5 0;9  
2 0 6 3;4;6
3 3 5 3
4 8;9 9;9 1;4;8
5 1;9 3;5 2;6;6
6 3 2;8 6;9
7 0;1;2;3 4 2;5;6
8 4;8 3;5;6 3
9 4 2;2